Xin phép xây dựng tại Biên Hòa Đồng Nai

5
(9999)

Bạn đang có kế hoạch xây dựng nhà ở, công trình tại Biên Hòa, Đồng Nai, nhưng không biết thủ tục xin giấy phép xây dựng như thế nào? Nếu không nắm rõ quy trình, bạn có thể mất hàng tuần thậm chí hàng tháng để hoàn tất hồ sơ, hoặc tệ hơn là bị từ chối cấp phép, khiến công trình đình trệ, thiệt hại tài chính.

Xin phép xây dựng tại Biên Hòa Đồng Nai
Xin phép xây dựng tại Biên Hòa Đồng Nai

Thực tế, nhiều trường hợp xây dựng không phép hoặc sai phép tại Biên Hòa đã bị xử phạt lên đến 100 triệu đồng, thậm chí buộc tháo dỡ toàn bộ công trình. Vì vậy, việc xin phép xây dựng đúng quy trình, đúng luật không chỉ giúp công trình hợp pháp mà còn tránh rủi ro pháp lý về sau.

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước xin giấy phép xây dựng tại Biên Hòa, từ điều kiện, hồ sơ, quy trình cho đến chi phí và những lưu ý quan trọng giúp bạn hoàn thành thủ tục nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và công sức.

Giấy phép xây dựng là gì?

Giấy phép xây dựng (GPXD) là một loại văn bản pháp lý do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép chủ đầu tư thực hiện xây dựng công trình theo thiết kế, quy hoạch và tiêu chuẩn kỹ thuật đã được phê duyệt. Đây là một yêu cầu bắt buộc nhằm đảm bảo tính hợp pháp của công trình, tránh vi phạm quy hoạch đô thị và hạn chế các rủi ro pháp lý.

Tại Biên Hòa, Đồng Nai, giấy phép xây dựng được cấp bởi UBND quận/huyện đối với nhà ở riêng lẻ hoặc Sở Xây dựng Đồng Nai đối với công trình lớn như chung cư, khách sạn, nhà máy, trung tâm thương mại.

Vì sao xin giấy phép xây dựng là điều bắt buộc?

Theo Luật Xây dựng 2020, tất cả các công trình thuộc diện bắt buộc phải xin giấy phép trước khi khởi công. Nếu không thực hiện đúng quy trình, chủ đầu tư có thể gặp phải những hậu quả nghiêm trọng:

Bị xử phạt hành chính từ 20 – 100 triệu đồng tùy mức độ vi phạm.

Bị cưỡng chế tháo dỡ công trình nếu xây dựng không phép hoặc sai phép.

Không thể hoàn công, cấp sổ hồng khi công trình hoàn thành.

Gây tranh chấp với cơ quan chức năng hoặc hàng xóm do vi phạm mật độ xây dựng, lấn chiếm đất công.

Ví dụ thực tế:

Đầu năm 2024, một chủ đầu tư tại phường Long Bình đã bị phạt 75 triệu đồng do xây dựng nhà phố 4 tầng trên lô đất chỉ được phép xây tối đa 3 tầng theo quy hoạch. Ngoài khoản phạt, chủ đầu tư buộc phải cắt giảm tầng hoặc điều chỉnh hồ sơ để hợp pháp hóa công trình.

Những công trình bắt buộc phải xin giấy phép xây dựng

Dưới đây là các loại công trình phải xin GPXD trước khi xây dựng theo Luật Xây dựng 2020:

1. Nhà ở riêng lẻ

Nhà phố, nhà liền kề tại đô thị và khu vực có quy hoạch.

Nhà ở tại nông thôn nếu nằm trong khu vực có yêu cầu quản lý kiến trúc.

Công trình sửa chữa, cải tạo có thay đổi kết cấu chịu lực, diện tích, chiều cao công trình.

2. Công trình thương mại – dịch vụ

Văn phòng, khách sạn, trung tâm thương mại, showroom trưng bày.

Nhà hàng, quán cà phê, khu vui chơi giải trí, rạp chiếu phim.

Công trình sửa chữa lớn có thay đổi kiến trúc, kết cấu.

3. Công trình sản xuất – công nghiệp

Nhà xưởng, kho bãi, nhà máy sản xuất.

Trang trại, cơ sở chế biến, khu công nghiệp.

Hệ thống trạm điện, đường ống dẫn nước, hầm ngầm.

4. Công trình công cộng và hạ tầng kỹ thuật

Trường học, bệnh viện, chợ, trung tâm thể thao.

Cầu đường, bến xe, hệ thống cấp thoát nước.

Công trình văn hóa, bảo tàng, khu di tích lịch sử.

Lưu ý: Đối với công trình thuộc diện bảo vệ di tích lịch sử – văn hóa, ngoài giấy phép xây dựng, chủ đầu tư còn cần có sự chấp thuận của Sở Văn hóa – Thể thao & Du lịch.

Những trường hợp được miễn giấy phép xây dựng

Không phải tất cả công trình đều phải xin giấy phép. Theo Điều 89 Luật Xây dựng 2020, một số trường hợp được miễn giấy phép xây dựng bao gồm:

1. Nhà ở riêng lẻ tại nông thôn

Nhà cấp 4 xây dựng trên đất thổ cư tại khu vực không thuộc quy hoạch đô thị.

Công trình xây dựng trên đất thuộc dự án phát triển khu dân cư đã được phê duyệt.

2. Công trình sửa chữa, cải tạo không thay đổi kết cấu

Sơn sửa mặt tiền, thay mái nhà, lắp đặt nội thất, làm vách ngăn.

Cải tạo công trình mà không làm thay đổi công năng sử dụng hoặc kiến trúc mặt ngoài.

3. Công trình thuộc dự án đầu tư đã được phê duyệt

Các công trình nằm trong dự án phát triển nhà ở, khu đô thị đã được UBND tỉnh Đồng Nai chấp thuận.

Công trình có quyết định đầu tư, đã có bản vẽ thiết kế được cơ quan thẩm quyền phê duyệt.

Hậu quả khi xây dựng không phép hoặc sai phép tại Biên Hòa

Nhiều chủ đầu tư cho rằng việc xin phép xây dựng là mất thời gian và không cần thiết, tuy nhiên thực tế những rủi ro khi xây dựng không phép có thể khiến họ thiệt hại hàng trăm triệu đồng.

1. Xử phạt vi phạm hành chính

Nhà ở riêng lẻ xây không phép: Phạt 40 – 100 triệu đồng.

Công trình thương mại, công nghiệp không phép: Phạt 80 – 200 triệu đồng.

Không điều chỉnh giấy phép khi thay đổi thiết kế: Phạt 20 – 50 triệu đồng.

2. Buộc tháo dỡ hoặc đình chỉ thi công

Công trình xây dựng không phép có thể bị đình chỉ thi công ngay khi bị phát hiện.

Nếu không xin được giấy phép hợp lệ, cơ quan chức năng có quyền ra quyết định cưỡng chế, tháo dỡ công trình.

3. Không thể hoàn công và cấp sổ hồng

Công trình sai phép sẽ không thể hoàn công hợp lệ, dẫn đến không thể cấp sổ hồng hoặc thực hiện các giao dịch mua bán, thế chấp.

Điều kiện xin phép xây dựng tại Biên Hòa, Đồng Nai

Khi xin phép xây dựng tại Biên Hòa, chủ đầu tư cần đáp ứng các điều kiện liên quan đến đất đai, quy hoạch, thiết kế công trình và an toàn xây dựng. Nếu không đảm bảo đủ các điều kiện này, hồ sơ có thể bị từ chối hoặc yêu cầu chỉnh sửa, bổ sung, gây mất thời gian và chi phí.

1. Điều kiện về quyền sử dụng đất

Muốn được cấp giấy phép xây dựng, trước hết, lô đất phải hợp pháp và có đầy đủ giấy tờ chứng minh quyền sử dụng. Các yêu cầu quan trọng bao gồm:

Phải có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ): Nếu chưa có, chủ đầu tư phải hoàn tất thủ tục cấp sổ trước khi xin phép xây dựng.

Đất có mục đích sử dụng là đất ở (thổ cư): Nếu đất thuộc loại đất nông nghiệp hoặc đất phi nông nghiệp không phải đất ở, cần chuyển đổi mục đích sử dụng đất trước khi xin phép.

Không có tranh chấp, kiện tụng liên quan đến quyền sử dụng đất.

Không nằm trong diện bị thu hồi đất theo quy hoạch của thành phố Biên Hòa.

2. Điều kiện về quy hoạch đô thị

Mỗi khu vực tại Biên Hòa đều có quy hoạch cụ thể về mật độ xây dựng, chiều cao tối đa, khoảng lùi công trình. Khi xin phép xây dựng, chủ đầu tư phải đảm bảo công trình phù hợp với các quy định này:

Tuân thủ quy hoạch tổng thể của khu vực: Một số khu vực được quy hoạch làm công viên, hành lang giao thông, đất công cộng, không được cấp phép xây dựng nhà ở.

Chiều cao công trình theo quy hoạch: Ví dụ, tại một số phường trung tâm như Tân Hiệp, Hố Nai, nhà phố được phép xây tối đa 4 – 5 tầng, nhưng ở các khu vực quy hoạch thấp tầng chỉ cho phép 2 – 3 tầng.

Khoảng lùi công trình: Nhà ở mặt tiền đường lớn phải chừa khoảng lùi tối thiểu 2 – 4m theo quy định của Sở Xây dựng Đồng Nai.

Lưu ý: Nếu công trình không phù hợp với quy hoạch, chủ đầu tư có thể làm đơn xin điều chỉnh quy hoạch nhưng cần mất nhiều thời gian xét duyệt.

3. Điều kiện về thiết kế công trình

Bản vẽ thiết kế là yếu tố quan trọng khi xin giấy phép xây dựng. Công trình phải được thiết kế đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, đảm bảo an toàn và có chứng chỉ hành nghề thiết kế. Các yêu cầu bao gồm:

Bản vẽ thiết kế phải do đơn vị có chứng chỉ hành nghề thực hiện (không được sử dụng bản vẽ tay hoặc thiết kế không rõ nguồn gốc).

Phải có thiết kế kết cấu chịu lực nếu công trình từ 3 tầng trở lên.

Phải có hồ sơ cấp thoát nước, điện, phòng cháy chữa cháy (PCCC) nếu là công trình thương mại, công nghiệp hoặc chung cư.

Công trình liền kề phải có biện pháp bảo vệ công trình lân cận, tránh ảnh hưởng đến nhà kế bên.

Ví dụ thực tế:

Một công trình nhà phố tại phường Bửu Long bị từ chối cấp phép vì bản vẽ thiết kế không có dấu chứng nhận của đơn vị thiết kế có chứng chỉ hành nghề. Chủ đầu tư buộc phải thuê đơn vị thiết kế chuyên nghiệp, gây thêm chi phí và thời gian.

4. Điều kiện về an toàn xây dựng

Để đảm bảo an toàn cho công trình và khu vực xung quanh, một số công trình cần có thêm các cam kết hoặc phương án thi công cụ thể:

Cam kết đảm bảo an toàn đối với công trình liền kề (đối với nhà phố xây sát vách).

Phương án chống sạt lở, lún nứt công trình (nếu xây gần sông, khu vực địa chất yếu).

Hồ sơ đánh giá tác động môi trường (đối với nhà máy, xưởng sản xuất quy mô lớn).

Lưu ý: Nếu công trình nằm gần khu vực có nguy cơ sạt lở hoặc địa chất yếu, chủ đầu tư phải bổ sung báo cáo khảo sát địa chất để đảm bảo đủ điều kiện thi công.

Hồ sơ xin phép xây dựng tại Biên Hòa, Đồng Nai

Sau khi đã đảm bảo đủ điều kiện pháp lý, quy hoạch và thiết kế, bước tiếp theo trong quy trình xin phép xây dựng là chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, hợp lệ để nộp cho cơ quan chức năng. Việc chuẩn bị hồ sơ chính xác ngay từ đầu giúp giảm thiểu rủi ro hồ sơ bị từ chối, bổ sung nhiều lần, tiết kiệm thời gian và chi phí.

1. Hồ sơ xin phép xây dựng nhà ở riêng lẻ

Nếu bạn muốn xây dựng nhà ở riêng lẻ tại Biên Hòa, hồ sơ cần chuẩn bị gồm các giấy tờ sau:

  • Đơn đề nghị cấp giấy phép xây dựng (theo mẫu của UBND Đồng Nai).
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ): Bản sao có công chứng.
  • Bản vẽ thiết kế xây dựng gồm:
  • Mặt bằng tổng thể công trình.
  • Mặt cắt, mặt đứng công trình.
  • Bản vẽ kết cấu móng, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống điện.
  • Bản cam kết đảm bảo an toàn công trình liền kề (nếu xây sát nhà khác).
  • Giấy phép về phòng cháy chữa cháy (PCCC) (nếu nhà có tầng hầm hoặc diện tích lớn).
  • Giấy tờ ủy quyền (nếu chủ nhà không trực tiếp đi làm hồ sơ mà nhờ đơn vị dịch vụ).

Lưu ý: Nếu công trình từ 3 tầng trở lên, bản vẽ thiết kế phải có dấu chứng nhận của đơn vị thiết kế có chứng chỉ hành nghề.

2. Hồ sơ xin phép xây dựng công trình thương mại, công nghiệp

Đối với các công trình lớn như khách sạn, nhà hàng, nhà xưởng, trung tâm thương mại, văn phòng, hồ sơ cần nhiều giấy tờ hơn để đảm bảo đủ điều kiện pháp lý:

Đơn đề nghị cấp giấy phép xây dựng (theo mẫu).

Bản sao công chứng sổ đỏ hoặc hợp đồng thuê đất hợp pháp.

Bản vẽ thiết kế công trình, có xác nhận của đơn vị có chứng chỉ hành nghề.

Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) (nếu công trình có diện tích lớn, ảnh hưởng đến khu dân cư).

Giấy chứng nhận đầu tư (đối với dự án có yếu tố nước ngoài).

Phương án phòng cháy chữa cháy (PCCC) (bắt buộc với các công trình cao tầng, khu công nghiệp).

Phương án chống sạt lở, lún nứt (nếu công trình nằm trong khu vực địa chất yếu).

Quyết định phê duyệt dự án đầu tư (nếu thuộc dự án khu dân cư, khu đô thị).

3. Lưu ý quan trọng khi chuẩn bị hồ sơ

Kiểm tra kỹ lưỡng trước khi nộp: Nếu hồ sơ bị thiếu hoặc sai sót, chủ đầu tư sẽ phải bổ sung, gây mất thời gian.

Đảm bảo bản vẽ thiết kế có chứng chỉ hành nghề: Cơ quan cấp phép sẽ kiểm tra nguồn gốc bản vẽ, nếu không hợp lệ sẽ yêu cầu thay thế.

Hồ sơ phải có dấu xác nhận của các cơ quan liên quan (nếu cần). Ví dụ: Báo cáo ĐTM phải có xác nhận của Sở Tài nguyên & Môi trường.

Quy trình xin phép xây dựng tại Biên Hòa, Đồng Nai

Sau khi chuẩn bị xong hồ sơ, chủ đầu tư sẽ tiến hành nộp hồ sơ, thẩm định và nhận giấy phép theo quy trình dưới đây:

Bước 1: Nộp hồ sơ xin phép xây dựng

Nộp hồ sơ ở đâu?

Nhà ở riêng lẻ: Nộp tại UBND quận/huyện nơi có công trình xây dựng.

Công trình lớn, khu dân cư, nhà xưởng: Nộp tại Sở Xây dựng Đồng Nai.

Hình thức nộp: Trực tiếp tại bộ phận tiếp nhận hồ sơ hoặc qua dịch vụ công trực tuyến.

Lệ phí xin phép xây dựng

Nhà ở riêng lẻ: 75.000 – 150.000 đồng/m2.

Công trình thương mại, nhà xưởng: 2 – 5 triệu đồng tùy diện tích.

Lưu ý: Nếu chủ đầu tư muốn rút ngắn thời gian, có thể sử dụng dịch vụ hỗ trợ xin phép xây dựng.

2. Bước 2: Thẩm định hồ sơ

Sau khi tiếp nhận hồ sơ, cơ quan chức năng sẽ tiến hành kiểm tra các yếu tố sau:

Kiểm tra tính hợp pháp của sổ đỏ, quyền sử dụng đất.

Xem xét công trình có phù hợp quy hoạch khu vực hay không.

Thẩm định bản vẽ thiết kế: Đảm bảo công trình đúng tiêu chuẩn xây dựng, không vi phạm an toàn.

Kiểm tra giấy tờ pháp lý khác như PCCC, đánh giá môi trường.

Thời gian thẩm định hồ sơ: Từ 7 – 15 ngày làm việc nếu hồ sơ đầy đủ.

Lưu ý: Nếu hồ sơ bị thiếu hoặc sai sót, chủ đầu tư sẽ nhận được thông báo yêu cầu bổ sung trong vòng 5 ngày làm việc.

Bước 3: Nhận giấy phép xây dựng

Nếu hồ sơ hợp lệ, chủ đầu tư sẽ nhận được Giấy phép xây dựng chính thức.

Nếu hồ sơ bị từ chối, cơ quan cấp phép sẽ thông báo lý do cụ thể để chủ đầu tư điều chỉnh.

Câu hỏi thường gặp về xin phép xây dựng tại Biên Hòa (FAQs)

Nhiều chủ đầu tư khi tiến hành xin giấy phép xây dựng tại Biên Hòa thường có nhiều thắc mắc liên quan đến thời gian, chi phí, quy trình, và các vấn đề pháp lý. Dưới đây là những câu hỏi phổ biến nhất cùng với câu trả lời chi tiết để giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình này.

1. Xin giấy phép xây dựng tại Biên Hòa mất bao lâu?

Trả lời:

Thời gian thẩm định và cấp giấy phép: Thông thường, nếu hồ sơ hợp lệ, thời gian cấp giấy phép xây dựng sẽ mất khoảng 7 – 15 ngày làm việc.

Trường hợp phải bổ sung hồ sơ: Nếu hồ sơ bị thiếu hoặc sai sót, chủ đầu tư sẽ nhận được thông báo bổ sung trong vòng 5 ngày làm việc, sau đó thời gian xử lý có thể kéo dài thêm 5 – 10 ngày.

Công trình lớn (nhà xưởng, trung tâm thương mại, khách sạn): Có thể mất 20 – 30 ngày làm việc do cần nhiều giấy tờ hơn như báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM), phòng cháy chữa cháy (PCCC).

Lưu ý: Để rút ngắn thời gian, chủ đầu tư nên chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác ngay từ đầu và nộp qua dịch vụ công trực tuyến nếu có hỗ trợ.

2. Nhà cấp 4 có cần xin giấy phép xây dựng không?

Trả lời:

CÓ, nếu công trình thuộc khu vực đô thị hoặc nông thôn có quy hoạch cụ thể.

KHÔNG CẦN, nếu nhà cấp 4 xây dựng ở khu vực nông thôn không nằm trong quy hoạch đô thị và không có yêu cầu quản lý kiến trúc.

Lưu ý: Dù không cần xin giấy phép xây dựng, công trình vẫn phải tuân thủ quy định về mật độ xây dựng, khoảng lùi, chiều cao tối đa theo quy hoạch địa phương.

3. Nếu xây nhà không có giấy phép thì có bị phạt không?

Trả lời:

Theo Nghị định 16/2022/NĐ-CP, mức xử phạt khi xây dựng không phép tại Biên Hòa như sau:

Nhà ở riêng lẻ không phép: Phạt từ 40 – 100 triệu đồng.

Công trình thương mại, dịch vụ không phép: Phạt từ 80 – 200 triệu đồng.

Không điều chỉnh giấy phép khi thay đổi thiết kế: Phạt từ 20 – 50 triệu đồng.

Trường hợp vi phạm nghiêm trọng: Có thể bị buộc tháo dỡ toàn bộ công trình.

4. Công trình có cần xin lại giấy phép nếu thay đổi thiết kế không?

Trả lời:

Nếu thay đổi thiết kế bên trong nhưng không ảnh hưởng đến kết cấu chịu lực (ví dụ: thay đổi nội thất, bố trí phòng), không cần xin lại giấy phép.

Nếu thay đổi kết cấu chính như nâng tầng, mở rộng diện tích, thay đổi công năng sử dụng, bắt buộc phải xin điều chỉnh giấy phép xây dựng.

Lưu ý: Nếu chủ đầu tư tự ý thay đổi mà không xin phép, công trình có thể bị xử phạt và không thể hoàn công.

5. Tôi có thể tự xin giấy phép xây dựng không hay bắt buộc phải thuê dịch vụ?

Trả lời:

Có thể tự xin giấy phép nếu bạn có thời gian tìm hiểu quy trình, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định.

Nên thuê dịch vụ hỗ trợ xin phép xây dựng nếu bạn không có thời gian, muốn đảm bảo hồ sơ hợp lệ ngay từ đầu, tránh bị trả hồ sơ và kéo dài thời gian xử lý.

Lợi ích của việc thuê dịch vụ:

✅ Hồ sơ được chuẩn bị đầy đủ, chính xác ngay từ đầu.

✅ Không mất thời gian đi lại nhiều lần, chờ bổ sung giấy tờ.

✅ Tư vấn về quy hoạch, mật độ xây dựng để đảm bảo phù hợp.

6. Tôi có thể xin giấy phép xây dựng online tại Biên Hòa không?

Trả lời:

Hiện tại, Đồng Nai đã triển khai dịch vụ công trực tuyến đối với một số loại giấy phép xây dựng. Bạn có thể đăng ký hồ sơ trực tuyến qua Cổng dịch vụ công Đồng Nai, sau đó nhận kết quả tại cơ quan cấp phép hoặc qua dịch vụ bưu điện.

Lưu ý: Dịch vụ này chỉ áp dụng cho công trình đơn giản như nhà ở riêng lẻ, còn các công trình lớn vẫn phải nộp hồ sơ giấy trực tiếp.

7. Tôi đã xây nhà mà chưa có giấy phép, bây giờ xin phép bổ sung được không?

Trả lời:

Có thể hợp thức hóa công trình nếu công trình phù hợp với quy hoạch và chủ đầu tư nộp đơn xin cấp phép bổ sung.

Nếu công trình không phù hợp quy hoạch, có nguy cơ bị tháo dỡ.

Chủ đầu tư có thể bị phạt từ 20 – 100 triệu đồng khi xin giấy phép bổ sung.

Nếu bạn cần xin phép xây dựng tại Biên Hòa Đồng Nai hãy liên hệ dịch vụ của chúng tôi để nhanh chóng sở hữu giấy phép xây dựng với một mức giá cực kỳ phù hợp.

Bài viết này hữu ích như thế nào?

Bấm vào một ngôi sao để đánh giá nó!

Đánh giá trung bình 5 / 5. Số phiếu bầu: 9999

Không có phiếu bầu nào cho đến nay! Hãy là người đầu tiên đánh giá bài viết này.